AL Minaa
Iraq
AL Minaa Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
AL Minaa ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải vô địch quốc gia
AL Minaa ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
AL Minaa là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Giải vô địch quốc gia
AL Minaa không ghi được bàn trong 40% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
AL Minaa để thủng lưới cứ mỗi 73 phút tại Giải vô địch quốc gia
AL Minaa để thủng lưới trung bình 1.24 bàn mỗi trận
AL Minaa đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AL Minaa đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
AL Minaa tổng số bàn thắng mỗi trận 2.24 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 29% đối với AL Minaa tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với AL Minaa tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
AL Minaa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
AL Minaa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
AL Minaa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
AL Minaa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
AL Minaa chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
AL Minaa chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
AL Minaa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
AL Minaa chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
AL Minaa chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
AL Minaa ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, AL Minaa ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, AL Minaa ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
AL Minaa thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
AL Minaa có trung bình 0.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, AL Minaa thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, AL Minaa có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, AL Minaa thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, AL Minaa có trung bình 0.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
AL Minaa thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
AL Minaa có trung bình 0.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, AL Minaa thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
AL Minaa có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, AL Minaa thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
AL Minaa có trung bình 0.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
AL Minaa Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 27 | 8 | 3 | 62:28 | 34 | 89 | |
| 2 | 38 | 24 | 8 | 6 | 69:32 | 37 | 80 | |
| 3 | 38 | 23 | 10 | 5 | 59:32 | 27 | 79 | |
| 4 | 38 | 17 | 15 | 6 | 50:32 | 18 | 66 | |
| 5 | 38 | 17 | 14 | 7 | 53:26 | 27 | 65 | |
| 6 | 38 | 18 | 11 | 9 | 53:38 | 15 | 65 | |
| 7 | 38 | 16 | 12 | 10 | 51:41 | 10 | 60 | |
| 8 | 38 | 16 | 6 | 16 | 48:47 | 1 | 54 | |
| 9 | 38 | 14 | 11 | 13 | 49:45 | 4 | 53 | |
| 10 | 38 | 13 | 11 | 14 | 44:45 | -1 | 50 | |
| 11 | 38 | 11 | 15 | 12 | 33:34 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 13 | 9 | 16 | 40:45 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 11 | 14 | 13 | 46:49 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 11 | 11 | 16 | 40:43 | -3 | 44 | |
| 15 | 38 | 11 | 10 | 17 | 48:57 | -9 | 43 | |
| 16 | 38 | 10 | 12 | 16 | 41:47 | -6 | 42 | |
| 17 | 38 | 12 | 5 | 21 | 47:56 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 10 | 7 | 21 | 47:68 | -21 | 37 | |
| 19 | 38 | 7 | 4 | 27 | 33:70 | -37 | 25 | |
| 20 | 38 | 0 | 5 | 33 | 20:98 | -78 | 5 |
- Champions League Elite
- Relegation Playoffs
- Relegation